Quay lại công cụ

Tính thang âm

Hiển thị âm giai từ nốt chủ và loại âm giai

Âm giai (Scale)
Âm giai trưởng

C major

Trưởng

C
D
E
F
G
A
B

C

Nốt gốc (Root Note)

7

Nốt

Major

Loại âm giai (Scale Type)
Nốt gốc (Root Note)
C
D
E
F
G
A
B
C♯
D♯
F♯
G♯
A♯

Loại âm giai (Scale Type)
+10

Major

Trưởng

Minor

Thứ tự nhiên

Harmonic Minor

Thứ hoà thanh

Melodic Minor

Thứ giai điệu

Dorian

Dorian

Phrygian

Phrygian

Ký hiệu nốt đen
♯ Thăng
♭ Giáng

Công thức (Intervals)

1P
2M
3M
4P
5P
6M
7M

Hợp âm liên quan
5
sus4
M7sus4
M
maj7
6
sus2
sus24
M9sus4
Madd9
maj9
6add9

Loại âm giai (Scale Category)
Major = Trưởng
Minor = Thứ
Pentatonic = Ngũ cung
Mode = Mode