Furusato - Quê hương (Phiên bản tiếng Nhật)

Hải Triều · Am

Furusato - Quê hương (Phiên bản tiếng Nhật)

Tone gốc

Am

Đánh giá
Tone gốc

Am

Am
0.2x

120

BPM
1
2
3
4
Nhịp
2/4
3/4
4/4
5/4
6/8
7/8
Không nhấn
Phách mạnh đầu
Phách 2 & 4
Đều nhau
Phách 1 & 3
ふるさと(故郷)それは あなたが まいにち きに のぼってとった あまいかじつ
Fu-[Am] rusato sore wa, ana-[G] ta ga maini-[C] chi, ki [Dm] ni nobotte tot-[Am] ta, a-[B7] mai kajit –[E7] su
故郷それは きいろい ちょうちょうの なみの なかを かよったみち
Fu-[Am] rusato sore [F] wa, kī-[Dm] roi chōchō [G] no, na-[Dm] mi no naka [C] o, ka-[E7] yotota mi-[Am] chi
故郷それは こどもの ころ のはらで あそんで あげたたこ
Fu-[Am] rusato sore wa, ko-[G] domo no ko-[C] ro, no [Dm] hara de ason [Am] de, a-[B7] geta ta-[E7] ko
故郷それは よるの しじまを しずかに かいを こぎ すすむふね
Fu-[Am] rusato sore [F] wa, yoru [Dm] no shijima [G] o, shizu-[Dm] ka nikai o [C] kogi, su-[E7] su mufu [A] ne
故郷それは ちいさな たけばしを すげがさを かぶり わたるはは
Fu-[A] rusato sore wa, chīsa-[A7] na takeba shi [D] o, su-[Bm] ge gasa o kabu-[E7] ri, wataru ha-[Am] ha
故郷それは つきあかりのよる ゆきのように おちるビンロウジュのはな
Fu-[A] rusato sore wa, tsuki [A7] akari no yo-[D] ru, yuki [Bm] no yōni ochi-[E7] ru, binrouju no ha-[Am] na
* 故郷それは ひとつ ははとおなじ わすれてしまえば おとなに なれない
Fu-[Am] rusato sore wa, hi-[F] totsu haha to ona-[Dm] ji, wasu-[B7] rete shimae-[E7] ba otona ni narena-[Am] i

Hợp âm sử dụng (11)
Guitar
Ukulele
Am
E2A2D3G3B3E4x231
1 / 4
G
E2A2D3G3B3E4213
1 / 5
C
E2A2D3G3B3E4x321
1 / 4
Dm
E2A2D3G3B3E4xx231
1 / 4
B7
E2A2D3G3B3E4x2134
1 / 4
E7
E2A2D3G3B3E421
1 / 4
F
E2A2D3G3B3E4111342
1 / 5
A
E2A2D3G3B3E4x123
1 / 4
A7
E2A2D3G3B3E4x23
1 / 4
D
E2A2D3G3B3E4xx132
1 / 4
Bm
E2A2D3G3B3E4111342
1 / 4
Thông tin bài hát
Tone gốc

Am

Chưa có sheet nhạc cho bài này

Gửi yêu cầu và chúng tôi sẽ soạn sheet nhạc cho bài hát này.

Video tham khảo
Tags
#Hải Triều
#folk