Nội dung
Nhạc lý
Giáo trình nhạc lý từ nền tảng đến hòa âm sắc thể, hình thức và đối âm — giải thích bằng tiếng Việt, kèm ví dụ.
5 phần · 30 bài học
Nền tảng
5 bài- 01
Khái niệm cơ bản
Cao độ, tên nốt, khuông nhạc, quãng tám và dấu hóa — nền tảng để đọc và viết nhạc.
- 02
Gam trưởng & Bộ khóa
Nửa cung, nguyên cung, cấu tạo gam trưởng theo mẫu W–W–H–W–W–W–H, 15 bộ khóa trưởng và vòng quãng năm.
- 03
Gam thứ & Bộ khóa
Ba dạng gam thứ (tự nhiên, hòa thanh, giai điệu), bộ khóa thứ, quan hệ song song–tương đối và tên các bậc âm.
- 04
Tiết tấu căn bản
Số chỉ nhịp, trường độ nốt và dấu lặng, dấu chấm và dấu nối, nhịp đơn và nhịp phức, cùng chùm nốt — cách nhạc ghi lại thời gian.
- 05
Quãng
Nhận biết và viết quãng đúng, trưởng, thứ, tăng và giảm; số quãng và tính chất, bảng quãng trong quãng tám, thể đảo và tritone.
Hợp âm & Hòa âm điệu thức
5 bài- 06
Hợp âm ba
Cấu tạo hợp âm ba từ hai quãng ba chồng lên nhau, bốn loại chất, ký hiệu lead-sheet, thể đảo, hợp âm nghiêng và hợp âm "sus".
- 07
Số La Mã & Kết
Ký hiệu số La Mã, hợp âm điệu thức trong giọng trưởng và giọng thứ, cùng bốn loại kết hòa âm.
- 08
Hợp âm bảy
Năm loại hợp âm bảy thường gặp, cách ghi số La Mã và hợp âm bảy điệu thức trong giọng trưởng và giọng thứ.
- 09
Tiến hành & Chức năng hòa âm
Tiến hành vòng quãng năm, nhịp hòa âm, bốn chức năng hòa âm và những tiến hành nền tảng.
- 10
Nốt ngoài hợp âm
Nốt lướt, nốt thêu, nốt treo, nốt vịn, nốt thoát, nốt đón, âm trì hoãn, âm ngân trì và cách phân loại nốt ngoài hợp âm.
Giai điệu, Hình thức & Kết cấu
5 bài- 11
Phân tích giai điệu
Mô-típ, các cách biến đổi giai điệu (đảo ảnh, nghịch hành, phóng đại, thu nhỏ, sequence), phân mảnh, câu và tiểu câu — cách nhận ra và phát triển ý nhạc.
- 12
Hình thức trong nhạc phổ thông
Các đoạn trong bài hát và những hình thức phổ biến — phiên khúc–điệp khúc, AABA, ABAC, blues 12 ô nhịp — cùng khái niệm đoạn đóng và mở về hòa âm.
- 13
Kết hợp câu nhạc
Kết hoàn toàn và không hoàn toàn, câu dạng sentence, đoạn nhạc (vế trước–vế sau), chu kỳ bất đối xứng và chu kỳ kép — cách các câu nhạc ghép thành cấu trúc lớn hơn.
- 14
Kết cấu đệm
Kết cấu (đơn điệu, chủ điệu, phức điệu), hợp xướng, rải hợp âm, đệm khối, phách sau, nghịch phách, bè trầm và tiết điệu clave — cách phần đệm định hình màu sắc bản nhạc.
- 15
Tạo tương phản giữa các đoạn
Các yếu tố âm nhạc — giai điệu, hòa âm, tiết tấu, nhịp độ, cường độ, âm sắc, kết cấu, âm vực, diễn tấu — dùng để tạo tương phản giữa các đoạn của bài hát.
Hòa âm sắc thể
8 bài- 16
Bè trầm ký số
Ký hiệu thể đảo bằng số (figured bass) đặt sau số La Mã, và bốn kiểu hợp âm sáu–bốn — gồm hợp âm sáu–bốn kết mang chức năng át.
- 17
Hợp âm át phụ
Tạm trọng tâm hóa và cách viết, phân tích hợp âm át phụ — hợp âm trưởng hoặc bảy át giải quyết về một hợp âm không phải I, với nốt sắc thể là dấu hiệu nhận biết.
- 18
Hợp âm giảm phụ
Hợp âm giảm phụ ở giọng trưởng và thứ — dựng trên âm dẫn của hợp âm mục tiêu, chọn nửa giảm hay giảm hoàn toàn tùy chất của mục tiêu.
- 19
Pha trộn điệu thức
Pha trộn điệu thức: hợp âm mượn từ giọng thứ cùng tên, các bậc âm bị hạ (♭6, ♭3, ♭7), kết lừa với ♭VI và quãng ba Picardy.
- 20
Hợp âm Napoli
Cấu tạo và cách dùng hợp âm Napoli (♭II) — hợp âm ba trưởng trên bậc ♭2, thường ở thể đảo 1 (♭II⁶), mang chức năng tiền át giải quyết về V.
- 21
Hợp âm sáu tăng
Ba loại hợp âm sáu tăng (Ý, Pháp, Đức), quãng sáu tăng giữa ♭6 và ♯4, và cách giải quyết về V — kèm sự trùng âm giữa Ger+6 và hợp âm bảy át.
- 22
Chuyển điệu
Phân biệt chuyển điệu với tạm trọng tâm hóa, các giọng gần, và chuyển điệu bằng hợp âm bản lề (điệu thức, sắc thể, không bản lề).
- 23
Chuyển điệu đồng âm
Dùng hợp âm bảy át và bảy giảm làm bản lề đồng âm để chuyển tới các giọng xa — V⁷ ≡ Ger+6 và tính đối xứng của hợp âm bảy giảm.
Hình thức lớn & Đối âm
7 bài- 24
Hình thức hai & ba đoạn
Hình thức hai đoạn (binary), ba đoạn (ternary), các biến thể phân đoạn/liên tục/tái hiện, và cách phân biệt ba đoạn với hai đoạn tái hiện.
- 25
Hình thức Sonata & Rondo
Hình thức sonata (trình bày–phát triển–tái hiện), quan hệ giọng giữa các chủ đề, và hình thức rondo với sơ đồ năm/bảy phần.
- 26
Dẫn bè hợp âm ba
Quy tắc dẫn bè bốn bè (SATB) cho hợp âm ba và thể đảo: loại chuyển động, tránh quãng song song, âm vực–giãn cách, và nhân đôi nốt.
- 27
Dẫn bè hợp âm bảy
Giải quyết âm bảy đi xuống, dẫn bè V7 về I với hợp âm I thiếu âm năm, và chuỗi hợp âm bảy vòng quãng năm.
- 28
Dẫn bè với nốt ngoài hợp âm
Thêm nốt ngoài hợp âm vào bốn bè để tô điểm giai điệu, và cách tránh quãng song song vô tình sinh ra khi thêm chúng.
- 29
Dẫn bè hòa âm sắc thể
Dẫn bè cho hợp âm phụ, hợp âm mượn, Napoli và sáu tăng theo xu hướng dẫn của các nốt sắc thể.
- 30
Nhập môn đối âm
Đối âm theo loài (năm loài), phần trình bày invention, và phân tích fugue với chủ đề, câu đáp và đối đề.