Quãng
Cập nhật: 2026-07-04Quãng (interval) là khoảng cách về cao độ giữa hai nốt. Đây là đơn vị nền tảng để mô tả giai điệu và hòa âm: gam, hợp âm và cả những tiến hành hòa âm phức tạp đều được dựng nên từ các quãng.
Tóm tắt nhanh
- Mỗi quãng cần hai thông tin: số quãng (đếm tên nốt) và tính chất (đúng/trưởng/thứ/tăng/giảm).
- Quãng 1, 4, 5, 8 chỉ có dạng đúng; quãng 2, 3, 6, 7 có cả dạng trưởng và thứ.
- Đảo quãng: số quãng cộng lại bằng 9, tính chất đảo ngược (trưởng ↔ thứ, tăng ↔ giảm, đúng giữ nguyên).
- Tritone (6 nửa cung) là quãng 4 tăng = quãng 5 giảm, chia đôi quãng tám.
- Cách viết nốt quyết định tên quãng, chứ không chỉ là âm thanh.
Một quãng gồm những gì?
Mỗi quãng được gọi tên bằng hai phần ghép lại: số quãng (đếm số tên nốt) và tính chất (đúng, trưởng, thứ, tăng hoặc giảm). Mỗi quãng được gọi tên bằng hai thông tin ghép lại:
- Số quãng — đếm số tên nốt từ nốt thấp đến nốt cao, tính cả hai đầu. Ví dụ từ C đến E là C–D–E → quãng 3.
- Tính chất — đúng (P), trưởng (M), thứ (m), tăng (A) hoặc giảm (d). Tính chất cho biết chính xác khoảng cách bằng bao nhiêu nửa cung.
Chỉ đếm số tên nốt là chưa đủ: C–E và C–E♭ đều là "quãng 3", nhưng một cái là quãng 3 trưởng (4 nửa cung) còn cái kia là quãng 3 thứ (3 nửa cung). Luôn xác định cả số quãng và tính chất.
Có những quãng nào trong một quãng tám?
Trong phạm vi một quãng tám có mười ba quãng cơ bản, từ quãng 1 đúng (0 nửa cung) đến quãng 8 đúng (12 nửa cung). Bảng dưới đây liệt kê mọi quãng cơ bản trong phạm vi một quãng tám, kèm số nửa cung và ví dụ tính từ nốt C. Các con số đã được kiểm chứng bằng thư viện tonal.
| Quãng | Ký hiệu | Nửa cung | Ví dụ từ C |
|---|---|---|---|
| Quãng 1 đúng | 1P | 0 | C–C |
| Quãng 2 thứ | 2m | 1 | C–D♭ |
| Quãng 2 trưởng | 2M | 2 | C–D |
| Quãng 3 thứ | 3m | 3 | C–E♭ |
| Quãng 3 trưởng | 3M | 4 | C–E |
| Quãng 4 đúng | 4P | 5 | C–F |
| Quãng 4 tăng / 5 giảm (tritone) | 4A / 5d | 6 | C–F♯ / C–G♭ |
| Quãng 5 đúng | 5P | 7 | C–G |
| Quãng 6 thứ | 6m | 8 | C–A♭ |
| Quãng 6 trưởng | 6M | 9 | C–A |
| Quãng 7 thứ | 7m | 10 | C–B♭ |
| Quãng 7 trưởng | 7M | 11 | C–B |
| Quãng 8 đúng | 8P | 12 | C–C |
Các quãng 1, 4, 5 và 8 chỉ có dạng đúng (không có "trưởng"/"thứ"). Các quãng 2, 3, 6 và 7 có cả dạng trưởng và thứ — dạng thứ nhỏ hơn dạng trưởng đúng một nửa cung.
Đảo một quãng nghĩa là gì?
Đảo một quãng là chuyển nốt dưới lên cao một quãng tám (hoặc nốt trên xuống thấp một quãng tám), đổi nốt nào nằm dưới. Đảo một quãng nghĩa là chuyển nốt dưới lên cao một quãng tám (hoặc nốt trên xuống thấp một quãng tám). Có hai quy tắc giúp kiểm tra nhanh:
- Số quãng cộng lại bằng 9. Quãng 2 đảo thành quãng 7, quãng 3 thành quãng 6, quãng 4 thành quãng 5.
- Tính chất đảo ngược: trưởng ↔ thứ, tăng ↔ giảm, còn đúng vẫn là đúng.
Ví dụ: quãng 3 trưởng (C–E) khi đảo thành quãng 6 thứ (E–C); tổng số nửa cung của một quãng và thể đảo của nó luôn bằng 12.
Vì quãng 4 tăng và quãng 5 giảm đều bằng 6 nửa cung và là thể đảo của nhau, chúng nghe giống hệt nhau trên đàn phím — đó chính là tritone, quãng "chia đôi" quãng tám.
Quãng tăng và quãng giảm là gì?
Quãng tăng rộng hơn dạng đúng/trưởng đúng một nửa cung, còn quãng giảm hẹp hơn dạng đúng/thứ đúng một nửa cung.
- Tăng (A): rộng hơn quãng đúng hoặc trưởng đúng một nửa cung (ví dụ C–F♯ là quãng 4 tăng).
- Giảm (d): hẹp hơn quãng đúng hoặc thứ đúng một nửa cung (ví dụ C–G♭ là quãng 5 giảm).
Hai nốt nghe cùng cao độ nhưng được viết khác nhau sẽ tạo ra tên quãng khác nhau — cách viết (chính tả nốt nhạc) quyết định tên gọi, chứ không chỉ là âm thanh.
Mẹo nhận biết nhanh
- Đếm số tên nốt trước để ra số quãng.
- Đếm số nửa cung rồi đối chiếu bảng trên để ra tính chất.
- Khi luyện tai, gắn mỗi quãng với một câu nhạc quen thuộc — ví dụ quãng 5 đúng là hai nốt đầu của "Twinkle, Twinkle, Little Star".
Câu hỏi thường gặp
Gọi tên một quãng cần những gì? Cần hai phần: số quãng (đếm tên nốt từ thấp đến cao, tính cả hai đầu) và tính chất (đúng, trưởng, thứ, tăng hoặc giảm).
Tritone là gì? Là quãng 6 nửa cung — quãng 4 tăng (C–F♯) và quãng 5 giảm (C–G♭) là cùng một âm, chia đôi quãng tám và là thể đảo của nhau.
Khi đảo một quãng thì số quãng đổi thế nào? Số quãng và thể đảo của nó luôn cộng lại bằng 9 (quãng 3 đảo thành quãng 6), còn tính chất đảo ngược: trưởng ↔ thứ, tăng ↔ giảm, đúng giữ nguyên.