Hợp âm ba
Cập nhật: 2026-07-04Hợp âm ba (triad) là ba nốt xếp chồng theo các quãng ba liên tiếp — đơn vị hòa âm cơ bản nhất. Khi xếp chồng đúng theo quãng ba, nốt thấp nhất là âm gốc (root), nốt giữa là âm ba (third), nốt trên cùng là âm năm (fifth).
Tóm tắt nhanh
- Hợp âm ba gồm ba nốt xếp chồng theo quãng ba: âm gốc, âm ba và âm năm.
- Hai quãng ba chồng lên nhau quyết định bốn chất: trưởng, thứ, giảm và tăng.
- Ký hiệu lead-sheet cho biết âm gốc và chất (F, Gm, D°, C+); người chơi tự chọn voicing.
- Khi âm trầm không phải âm gốc, hợp âm ở thể đảo, ghi bằng hợp âm nghiêng như C/E.
- Hợp âm sus thay âm ba bằng quãng 4 (sus4) hoặc quãng 2 (sus2), nên không trưởng cũng không thứ.
Bốn loại hợp âm ba là gì?
Có bốn chất hợp âm ba — trưởng, thứ, giảm và tăng — và chất nào là do hai quãng ba chồng lên nhau là trưởng (3T) hay thứ (3t) quyết định. Bảng dưới tính từ nốt C và đã kiểm chứng bằng tonal:
| Loại | Cấu tạo | Ký hiệu | Nốt từ C |
|---|---|---|---|
| Trưởng (major) | 3T rồi 3t | C | C–E–G |
| Thứ (minor) | 3t rồi 3T | Cm | C–E♭–G |
| Giảm (diminished) | 3t rồi 3t | C° | C–E♭–G♭ |
| Tăng (augmented) | 3T rồi 3T | C+ | C–E–G♯ |
Hợp âm trưởng và thứ rất phổ biến; hợp âm giảm ít gặp hơn, còn hợp âm tăng khá hiếm.
Ký hiệu lead-sheet đọc thế nào?
Đọc chữ cái làm âm gốc và phần đuôi làm chất; phần còn lại tùy người chơi. Ký hiệu lead-sheet là cách ghi hợp âm gọn dùng trong nhạc phổ thông và jazz — nó cho biết âm gốc và chất của hợp âm, còn người chơi tự chọn cách "voicing" (sắp xếp các nốt).
| Ký hiệu | Chất | Các nốt |
|---|---|---|
| F | trưởng | F–A–C |
| Gm | thứ | G–B♭–D |
| D° | giảm | D–F–A♭ |
| C+ | tăng | C–E–G♯ |
Quy ước: hợp âm trưởng ghi bằng chữ in hoa (F), hợp âm thứ thêm "m" (Gm), hợp âm giảm thêm ký hiệu ° (D°), hợp âm tăng thêm dấu + (C+).
Thể đảo và hợp âm nghiêng là gì?
Thể đảo là khi nốt trầm không phải âm gốc, và hợp âm nghiêng chính là cách ghi nó trên lead-sheet. Cần phân biệt âm gốc (nốt thấp nhất khi xếp chồng theo quãng ba) với âm trầm (nốt thực sự thấp nhất khi vang lên). Nếu âm trầm không phải âm gốc thì hợp âm ở thể đảo:
- Thể gốc (root position): âm gốc ở dưới cùng.
- Thể đảo 1 (first inversion): âm ba ở dưới cùng.
- Thể đảo 2 (second inversion): âm năm ở dưới cùng.
Trong ký hiệu lead-sheet, thể đảo được ghi bằng hợp âm nghiêng (slash chord): chữ trước dấu gạch là hợp âm, chữ sau là âm trầm. Ví dụ C/E nghĩa là hợp âm C với nốt E ở bè trầm.
Hợp âm treo "sus" khác gì hợp âm ba thường?
Hợp âm sus bỏ âm ba — nốt quyết định trưởng hay thứ — nên nó nghe "lơ lửng", chưa ngả về bên nào. Hợp âm sus (viết tắt của suspended — "treo") rất phổ biến trong nhạc phổ thông. Nó thay thế âm ba bằng một nốt khác, khiến hợp âm không còn "trưởng" hay "thứ":
- sus4 (hoặc chỉ ghi "sus"): quãng 4 đúng thay cho âm ba. Csus4 = C–F–G.
- sus2: quãng 2 trưởng thay cho âm ba. Csus2 = C–D–G.
Cả hai vẫn giữ nguyên quãng 5 đúng từ âm gốc lên âm năm.
Xem Quãng để ôn quãng 3 trưởng/thứ, và Số La Mã & Kết để biết các hợp âm này hoạt động thế nào trong một giọng.
Câu hỏi thường gặp
Điều gì phân biệt hợp âm trưởng với hợp âm thứ? Là thứ tự hai quãng ba: hợp âm trưởng xếp 3T rồi 3t (C–E–G), còn hợp âm thứ xếp 3t rồi 3T (C–E♭–G). Chỉ khác nhau ở âm ba.
C/E nghĩa là gì? Đó là hợp âm nghiêng: hợp âm C ở thể đảo 1, với nốt E (âm ba) làm âm trầm. Chữ trước dấu gạch là hợp âm, chữ sau là nốt trầm.
Csus4 và Csus2 gồm những nốt nào? Csus4 = C–F–G (quãng 4 đúng thay cho âm ba) và Csus2 = C–D–G (quãng 2 trưởng thay cho âm ba). Cả hai vẫn giữ quãng 5 đúng.