Hợp âm át phụ
Cập nhật: 2026-07-04Cho tới giờ mọi hợp âm đều nằm trong bộ khóa (điệu thức). Hòa âm sắc thể bắt đầu khi ta mượn nốt ngoài giọng — và cách phổ biến nhất là hợp âm át phụ.
Tóm tắt nhanh
- Tạm trọng tâm hóa là coi một hợp âm khác I như âm chủ tạm thời bằng cách phủ trước nó chính hợp âm át của nó.
- Hợp âm át phụ là hợp âm ba trưởng hoặc bảy át giải quyết về một hợp âm không phải I (mọi bậc điệu thức trừ vii°).
- Ví dụ ở C trưởng: V⁷/V = D7 giải quyết về G.
- Số La Mã sau dấu gạch là hợp âm được trọng tâm hóa; nên ghi D7 là V⁷/V, không phải "II⁷".
- Dấu hiệu nhận biết là một nốt ngoài giọng (như F♯ trong C trưởng).
Tạm trọng tâm hóa là gì?
Đó là coi một hợp âm khác I như âm chủ tạm thời bằng cách đặt trước nó chính hợp âm át của nó. Tạm trọng tâm hóa (tonicization): trong hòa âm điệu thức, V (át) giải quyết về I (chủ); nếu ta muốn "nhấn" vào hợp âm V, ta có thể phủ trước nó bằng hợp âm át của G — tức tạm biến G thành "chủ" trong giây lát.
Hợp âm át phụ là gì?
Đó là một hợp âm ba trưởng hoặc bảy át giải quyết về một hợp âm không phải I. Hợp âm át phụ (secondary dominant) hoạt động như thế vì hợp âm át nằm cách mục tiêu một quãng 5 đúng lên trên, nên mỗi hợp âm điệu thức (trừ vii°) đều có một hợp âm át phụ riêng. Bảng dưới ở giọng C trưởng, đã kiểm chứng bằng tonal:
| Ký hiệu | Hợp âm | Giải quyết về |
|---|---|---|
| V⁷/V | D7 | G (V) |
| V⁷/ii | A7 | Dm (ii) |
| V⁷/iii | B7 | Em (iii) |
| V⁷/IV | C7 | F (IV) |
| V⁷/vi | E7 | Am (vi) |
Ghi và phân tích hợp âm át phụ ra sao?
Nguyên tắc gói gọn trong một câu: số La Mã sau dấu gạch là hợp âm được trọng tâm hóa. Số La Mã sau dấu gạch là hợp âm đang được trọng tâm hóa bởi hợp âm át đứng trước gạch. Ta đọc "V⁷/V" là "át của át" (V of V).
- Nên ghi D7 trong C trưởng là V⁷/V, không ghi là "II⁷" — vì cách ghi V⁷/V thể hiện đúng chức năng (đẩy về G), trong khi "II⁷" chỉ nói lên âm gốc mà giấu đi chức năng.
- Hợp âm vii° thường không được trọng tâm hóa (hợp âm giảm không phù hợp để làm "chủ" tạm thời).
Dấu hiệu nhận biết hợp âm át phụ: một nốt ngoài bộ khóa (nốt sắc thể) xuất hiện, thường là âm dẫn của mục tiêu — ví dụ F♯ trong C trưởng báo hiệu hợp âm đang hướng về G.
Xem Hợp âm bảy cho hợp âm át bảy, và Hợp âm giảm phụ cho cách trọng tâm hóa bằng hợp âm giảm.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao nên ghi D7 trong C trưởng là V⁷/V chứ không phải "II⁷"? Vì cách ghi V⁷/V thể hiện đúng chức năng của hợp âm — nó đẩy về G (V). Ký hiệu "II⁷" chỉ nói lên âm gốc mà giấu đi chức năng át phụ.
Làm sao nhận ra một hợp âm át phụ khi phân tích? Hãy tìm một nốt ngoài bộ khóa (nốt sắc thể), thường là âm dẫn của hợp âm mục tiêu. Ví dụ F♯ trong C trưởng báo hiệu một hợp âm đang hướng về G.
Mọi hợp âm điệu thức đều có hợp âm át phụ riêng không? Gần như vậy — mỗi bậc điệu thức đều có, trừ vii°, vì hợp âm giảm không phù hợp để làm "chủ" tạm thời.