Piano toàn diện
Lộ trình piano toàn diện cho người lớn tự học — từ bàn phím, đọc nhạc và kỹ thuật đến hòa âm, đệm, phong cách, biểu diễn và chăm sóc đàn.
8 phần · 68 bài học
Làm quen cây đàn
6 bài- 01
Chọn đàn và chuẩn bị góc tập
So sánh piano cơ, piano điện 88 phím nặng kiểu piano và keyboard gọn nhẹ để lập một góc tập vững, vừa tầm và dùng được mỗi ngày.
- 02
Ghế đàn, tư thế và bàn tay thả lỏng
Chỉnh khoảng cách và chiều cao ghế, giữ cổ tay trung tính, vai thả lỏng và ngón tay cong bằng một chuỗi tự kiểm tra ba vị trí.
- 03
Bản đồ bàn phím và tên nốt
Dùng nhóm phím đen cùng ngoại lệ ở mép đàn để tìm mọi nốt C, gọi đúng bảy tên nốt A–G và hoàn thành một lộ trình tìm nốt có bấm giờ.
- 04
Piano tạo âm thanh thế nào và ba pedal
Phân biệt đường tạo âm của piano cơ và piano điện, nhận biết ba pedal và nghe tác dụng của pedal sustain bằng mẫu C–G có kiểm soát.
- 05
Số ngón và thế tay năm nốt đầu tiên
Đặt ngón tay phải 1–5 trên C4–G4, giữ bàn tay thả lỏng và chơi mẫu năm nốt đi lên, đi xuống với âm đều.
- 06
Bài tổng kết: thói quen tập và tác phẩm đầu tiên
Lập một buổi tập ngắn, chơi trọn tiểu phẩm tay phải tám ô nhịp trong thế Đô và tự đánh giá nhịp, tư thế cùng cách sửa lỗi.
Đọc nốt và chơi bài đầu tiên
10 bài- 07
Dòng, khe và khóa nhạc
Nhận ra năm dòng, bốn khe và vai trò của khóa Sol, khóa Fa để xác định cao độ trên khuông nhạc piano.
- 08
Khuông nhạc lớn, Đô giữa và dòng kẻ phụ
Nối C4 trên bàn phím với Đô giữa viết ở khóa Sol, khóa Fa và hiểu dòng kẻ phụ mở rộng khuông nhạc.
- 09
Nốt mốc và hướng chuyển động
Dùng C4, G4 và F3 làm nốt mốc để đọc giai điệu theo hướng lên, xuống, lặp lại và khoảng cách dòng–khe.
- 10
Nốt đen, nốt trắng và nốt tròn
Đếm, giữ và chơi nốt đen một phách, nốt trắng hai phách và nốt tròn bốn phách trong nhịp 4/4.
- 11
Dấu lặng, ô nhịp và nhịp 4/4
Giữ phách qua dấu lặng đen, lặng trắng và lặng tròn, đồng thời đọc vạch nhịp và số chỉ nhịp 4/4.
- 12
Thế Đô cho tay phải
Đọc và chơi C4–G4 ở khóa Sol bằng tay phải, dùng ngón 1–5 trong thế Đô mà không nhìn tay liên tục.
- 13
Thế Đô cho tay trái
Đọc và chơi C3–G3 ở khóa Fa bằng tay trái, dùng ngón 5–1 khi cao độ đi lên trong thế Đô.
- 14
Đi liền bậc, cách bậc và lặp nốt
Nhận ra nốt đi liền bậc, cách bậc và lặp lại từ hình dạng dòng–khe để đọc sáu cell ngắn trong thế Đô.
- 15
Nhịp lấy đà, dấu nối và dấu nhắc lại
Đếm nhịp lấy đà, giữ dấu nối qua vạch nhịp và theo dấu nhắc lại trong một câu tám ô nguyên bản ở 4/4.
- 16
Bài tổng kết: tác phẩm hai tay đầu tiên
Đọc và trình diễn tiểu phẩm 16 ô trong thế Đô, luân phiên hai tay rồi phối hợp đồng thời ở hệ cuối.
Tiết tấu và phối hợp
8 bài- 17
Nốt móc đơn và dấu lặng móc đơn
Chia đều mỗi phách thành 1-và, đọc chùm móc đơn và giữ mạch đếm qua dấu lặng trong một mẫu bốn ô nguyên bản.
- 18
Nốt chấm dôi và dấu nối dài hơn
Tính trường độ chấm dôi, giữ dấu nối qua phách và vạch nhịp, rồi chơi một câu tám ô nguyên bản ở 4/4.
- 19
Nhịp 3/4 và phách waltz
Cảm nhận mạnh–nhẹ–nhẹ trong 3/4 và chơi một tiểu phẩm waltz mười hai ô nguyên bản bằng hai tay.
- 20
Nhịp 6/8 và 12/8
Nhóm móc đơn thành hai hoặc bốn phách lớn chấm dôi và phân biệt cảm giác nhịp kép 6/8 với 12/8.
- 21
Liên ba và móc đơn swing
Chơi liên ba đều, so sánh móc đơn thẳng với swing và hiểu mô hình dài–ngắn theo liên ba chỉ là một xấp xỉ linh hoạt.
- 22
Nốt móc kép và đảo phách cơ bản
Chia phách thành 1-e-và-a, đọc chùm móc kép và giữ trọng âm qua phần yếu trong một mẫu bốn ô nguyên bản.
- 23
Phối hợp hai tay mà không mất nhịp
Dùng quy trình giảm–căn–dựng lại để ghép hai tay có tiết tấu khác nhau trong một bài luyện tám ô nguyên bản.
- 24
Bài tổng kết: hai cảm giác tiết tấu
Trình diễn hai tác phẩm nguyên bản hoàn chỉnh: một bài 4/4 thẳng và một bài 6/8 nhịp kép, rồi tự đánh giá nhịp và phối hợp.
Scale, giọng và di chuyển
8 bài- 25
Cung, nửa cung và công thức gam trưởng
Dùng công thức W–W–H–W–W–W–H để dựng đúng gam Đô, Sol và Fa trưởng trên giấy lẫn bàn phím.
- 26
Gam Đô trưởng và kỹ thuật luồn ngón
Chơi gam Đô trưởng một quãng tám từng tay với bộ ngón sư phạm chuẩn dùng trong khóa học và chuẩn bị điểm luồn ngón.
- 27
Dấu thăng, dấu giáng và dấu bình
Đọc, tìm và viết đúng nốt có dấu thăng, giáng, bình; phân biệt tên nốt trên khuông với phím đàn tương ứng.
- 28
Hóa biểu và vòng quãng năm
Liên hệ ba hóa biểu C, G, F với vị trí của chúng trên vòng quãng năm đầy đủ và nhận diện giọng trong sáu ví dụ.
- 29
Thế tay và gam Sol trưởng
Chơi gam Sol trưởng một quãng tám từng tay với F♯, bộ ngón chuẩn của khóa học và một câu nhạc nguyên bản.
- 30
Thế tay và gam Fa trưởng
Chơi gam Fa trưởng một quãng tám từng tay với B♭, mẫu ngón phải riêng và một câu nhạc nguyên bản.
- 31
Di chuyển khỏi thế tay năm ngón
Chuẩn bị, dịch chuyển và đáp đúng vị trí trong một bài luyện tám ô nguyên bản thay đổi ba vùng bàn phím.
- 32
Bài tổng kết: chơi ở Đô, Fa và Sol trưởng
Trình diễn ba tiểu phẩm tám ô nguyên bản, phân biệt hóa biểu C/G/F, chuyển vị trí và tự đánh giá như một buổi biểu diễn ngắn.
Quãng, hợp âm và dẫn bè
10 bài- 33
Gọi tên và nghe quãng
Đếm số quãng theo tên nốt, xác định tính chất bằng nửa cung hoặc bối cảnh gam, rồi đối chiếu ký hiệu với âm thanh trên piano.
- 34
Quãng ba, quãng năm và quãng sáu
Dùng quãng ba, năm và sáu trong giai điệu lẫn hòa âm, rồi viết bè dưới cho bốn nốt giai điệu nguyên bản.
- 35
Xây hợp âm ba trưởng và thứ
Xếp nốt gốc–nốt ba–nốt năm, phân biệt công thức trưởng/thứ và tự xây sáu hợp âm ba có chính tả đúng.
- 36
Hợp âm giảm và hợp âm trong giọng
Xây hợp âm ba giảm, xếp quãng ba trên bảy bậc C trưởng và chơi đủ bộ hợp âm trong giọng với chính tả đúng.
- 37
Số La Mã và chức năng hòa âm
Đọc số La Mã theo bậc gam, nghe ba vùng chức năng trong ngữ cảnh và phân tích vòng I–vi–ii–V–I ở C trưởng.
- 38
Ký hiệu hợp âm và slash chord
Giải mã gốc, chất lượng, phần mở rộng hợp âm bảy và nốt bass sau dấu gạch chéo mà không nhầm ký hiệu với thể đảo hoặc voicing cụ thể.
- 39
Các thể đảo của hợp âm ba
Xác định thể gốc, thể đảo 1 và thể đảo 2 bằng nốt bass, rồi luyện các hình gần nhau của C, F và G trưởng.
- 40
Hợp âm bảy và các thể đảo
Xây bốn hợp âm bảy cốt lõi, nhận diện bán giảm m7♭5 và xác định thể gốc, thể đảo 1, thể đảo 2, thể đảo 3 bằng nốt bass.
- 41
Dẫn bè mượt giữa các hợp âm
Giữ nốt chung, di chuyển các bè trên từng bước nhỏ và dùng bass đơn rõ để nối C–Am–Dm–G–C.
- 42
Bài tổng kết: hòa âm một giai điệu
Phân tích giai điệu tám ô nguyên bản, so sánh hai hòa âm hoàn chỉnh khác nhau và hoàn thiện một phương án có lý do cùng bảng tự chấm.
Đệm và tự phối piano
10 bài- 43
Giai điệu với nốt bass đơn
Giữ nguyên lead sheet 16 ô, đặt một nốt gốc rõ dưới mỗi ô và cân bằng tay để bass nâng đỡ thay vì che giai điệu.
- 44
Mẫu nốt gốc, quãng năm và quãng tám
Chuyển bass gốc của dự án thành mẫu gốc–năm và gốc–quãng tám, chọn khoảng cách rõ và giữ xung mà không lấn giai điệu.
- 45
Hợp âm chặn và hợp âm rải
Chuyển cùng một voicing của tám ô dự án giữa dạng đồng thời và lần lượt, giữ chính tả, âm vực và độ nổi của giai điệu.
- 46
Arpeggio và bass Alberti
Duy trì hình hợp âm qua arpeggio và mẫu Alberti, áp dụng nhất quán vào phiên bản 3 của lead sheet 16 ô mà không làm đục bass.
- 47
Mẫu đệm waltz và nhịp kép
So sánh bass–hợp âm trong 3/4 với hai nhóm móc đơn theo phách cảm nhận của 6/8, dùng cùng vật liệu hòa âm của dự án.
- 48
Đổi pedal và giữ hòa âm sạch
Luyện pedal syncopated theo thứ tự bấm rồi đạp, bấm harmony mới rồi nhả–đạp ngay sau attack ở biên C–Am–Dm–G7 và kiểm soát cộng hưởng vùng thấp.
- 49
Lead sheet và fake book
Đọc lead sheet nguyên bản 16 ô qua melody, chord symbols, form và roadmap, rồi lập kế hoạch chơi mà không dựa vào chart thương mại.
- 50
Quãng và hợp âm ba dưới giai điệu
Đặt quãng ba, quãng sáu và triad dưới melody của dự án, giữ top note nguyên vẹn và tránh voicing thấp hoặc quá dày.
- 51
Upper structure và mẫu comping mở rộng
Phân biệt voicing G7 tách bass với upper-structure triad có tension, rồi dùng comping có khoảng trống và arpeggio tay trái rộng cho dự án.
- 52
Bài tổng kết: tự phối một bản piano
Chuyển chart AABA nguyên bản 16 ô thành một arrangement solo hoàn chỉnh có bass, voicing, texture, pedal, intro/outro, phương án khác và rubric.
Biểu cảm, ứng tác và phong cách
8 bài- 53
Cường độ, lối phát âm và phân câu
Biến một motif nguyên bản thành câu nhạc có hướng đi bằng cường độ, legato, staccato, accent và điểm thở mà không đổi cao độ hay tiết tấu.
- 54
Diễn giải và ứng tác đầu tiên
Phân biệt diễn giải với ứng tác, rồi biến đổi motif M nguyên bản trong bốn ô chỉ bằng chord tones và thay đổi tiết tấu có giới hạn.
- 55
Piano blues và boogie-woogie
Đọc đúng form blues 12 ô ở C, ghép ba bass cell boogie và một lick nguyên bản, rồi giữ form, pulse và register sạch qua ba chorus.
- 56
Piano rock 'n' roll
Xây một groove rock nguyên bản bằng pulse móc đơn thẳng, chord attacks gọn, root–fifth bass và kỹ thuật lặp nốt không gây căng.
- 57
Piano pop/rock
Biến một mini-piece nguyên bản thành phần piano pop/rock rõ vai bằng register, khoảng trống, mật độ và groove thay vì mô phỏng một nghệ sĩ hay bài hát.
- 58
Nhập môn jazz piano
Dùng đúng ii–V–I Dm7–G7–Cmaj7 của dự án để nghe chức năng, seventh-chord color và dẫn bè; sau đó chuyển sang khóa Jazz chuyên sâu.
- 59
Cách tiếp cận country và cổ điển
So sánh cùng một melody nguyên bản qua bass gốc–năm kiểu country và texture Alberti lấy cảm hứng từ thời kỳ Cổ điển, không bắt chước nghệ sĩ.
- 60
Bài tổng kết: một vòng, ba phong cách
Trình bày đúng một vòng tám ô qua ba arrangement hoàn chỉnh: block giữ, pulse pop/rock và broken-chord lấy cảm hứng cổ điển, với rubric tự chấm.
Trở thành pianist độc lập
8 bài- 61
Lập kế hoạch và tập dượt biểu diễn
Lập kế hoạch ngược từ buổi diễn, tách lượt sửa khỏi lượt chạy trọn và hoàn thành một kế hoạch tập bảy ngày cụ thể.
- 62
Xử lý lỗi và kỹ năng sân khấu
Giữ phách, dùng landmark của form, tiếp tục sau lỗi nhỏ và kết buổi diễn bằng hành vi sân khấu điềm tĩnh.
- 63
Chơi solo, ban nhạc và ensemble
Ghép vai trò pianist với bối cảnh solo, ban nhạc và ensemble rồi lập checklist cơ hội cá nhân thực tế.
- 64
Thu âm tại nhà và kiến thức phòng thu
Theo dõi luồng capture và monitor, đặt input gain bằng meter không clipping và thu một session tại nhà thận trọng.
- 65
Piano cơ, piano điện và keyboard
So sánh ba hướng nhạc cụ phím theo cơ chế và use case, rồi viết requirements sheet theo từng mẫu mà không chọn một loại tốt nhất phổ quát.
- 66
Đặt đàn, chăm sóc và di chuyển đàn
Audit vị trí piano, chăm bề mặt thận trọng và giao service bên trong cùng việc di chuyển cho người đủ chuyên môn.
- 67
Những pianist có ảnh hưởng qua nhiều phong cách
Dùng listening map chọn lọc từ nguồn tổ chức để nghe đặc điểm có thể chuyển giao mà không coi lộ trình là canon hoặc sao chép material được bảo hộ.
- 68
Recital cuối khóa, tài liệu tra cứu và kế hoạch tiếp theo
Trình diễn đúng chương trình cuối ba tác phẩm Ledutu, dùng checkpoint rubric và reference một trang rồi theo plan 30 ngày cụ thể.